menu_book
見出し語検索結果 "cơm hộp" (1件)
日本語
名お弁当
Tôi mang cơm hộp đến trường.
学校に弁当を持って行く。
swap_horiz
類語検索結果 "cơm hộp" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cơm hộp" (2件)
ăn cơm hộp vào buổi trưa
昼食にお弁当を食べる
Tôi mang cơm hộp đến trường.
学校に弁当を持って行く。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)